thương khách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi buôn, người buôn bán (từ cũ): Từ này dùng để chỉ một người làm nghề buôn bán, di chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác để mua bán, kiếm lời. Đây là một từ cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên con đường tơ lụa, các thương khách từ nhiều vùng đất tụ hội.
- Hình ảnh những đoàn thương khách lặn lội đường xa là nguồn cảm hứng cho nhiều áng văn thơ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thương khách" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử để tạo không khí xưa cũ.
- Phố cổ Hội An ngày xưa là nơi lui tới của nhiều thương khách Nhật Bản, Trung Hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Thương nhân (danh từ): Người buôn bán, kinh doanh. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "thương khách".
- Con buôn (danh từ, thường dùng khẩu ngữ): Người buôn bán, đôi khi mang sắc thái không mấy tích cực.
- Lái buôn (danh từ): Người chuyên nghề buôn bán, vận chuyển hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Nhà buôn: Người làm nghề buôn bán.
- Người buôn bán: Cách gọi chung cho người làm nghề mua bán.
Lưu ý về sắc thái
- "Thương khách" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ngày nay, trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "thương nhân" hoặc "doanh nhân" hơn. Từ này gợi nhớ đến hình ảnh những đoàn buôn trong lịch sử.
- Người đi buôn (cũ).